may ra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Có ít nhiều hi vọng, có khả năng xảy ra: Dùng để diễn tả một khả năng, một sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, thường mang theo một chút hy vọng.
- Có thể, biết đâu: Dùng để phỏng đoán một kết quả tích cực trong tương lai, dù xác suất không cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh cố gắng học thêm, may ra thi đỗ. (Anh cố gắng học thêm, biết đâu thi đỗ.)
- Tôi sẽ gọi điện cho anh ấy lần nữa, may ra anh ấy bắt máy. (Tôi sẽ gọi điện cho anh ấy lần nữa, có thể anh ấy bắt máy.)
- May ra trời tạnh mưa thì chúng ta đi chơi. (Biết đâu trời tạnh mưa thì chúng ta đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"May ra... thì...": Cấu trúc dùng để nối một hành động với một hy vọng, một khả năng có thể xảy ra.
- May ra cô ấy đồng ý thì mọi chuyện sẽ ổn. (Biết đâu cô ấy đồng ý thì mọi chuyện sẽ ổn.)
"Cố gắng... may ra...": Diễn tả việc nỗ lực để hy vọng đạt được kết quả tốt.
- Cố gắng giải thích rõ ràng, may ra họ hiểu. (Cố gắng giải thích rõ ràng, có thể họ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Biết đâu: (phó từ) Có cùng nghĩa phỏng đoán, hy vọng về một khả năng.
- Biết đâu lần này anh ấy sẽ đến. (Có thể lần này anh ấy sẽ đến.)
Có khi: (phó từ) Diễn tả một khả năng có thể xảy ra.
- Có khi trễ máy bay cũng nên. (Có lẽ trễ máy bay cũng nên.)
Từ đồng nghĩa
- Có lẽ: thể hiện khả năng xảy ra.
- Hy vọng là: bày tỏ mong muốn điều gì đó thành sự thật.
Các cụm từ liên quan
- May ra mà: nhấn mạnh hơn về sự hy vọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Chạy nhanh lên, may ra mà kịp giờ. (Chạy nhanh lên, biết đâu mà kịp giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Còn nước còn tát: Thể hiện tinh thần cố gắng đến cùng, không bỏ cuộc, tương đồng với việc hành động để "may ra" có kết quả.
- Dù khó khăn, nhưng còn nước còn tát, may ra sẽ thành công. (Dù khó khăn, nhưng vẫn cố gắng, biết đâu sẽ thành công.)
- Có ít nhiều hi vọng: May ra trúng số độc đắc.